Chữ 逬 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 逬, chiết tự chữ BÍNH

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 逬:

逬 bính

Đây là các chữ cấu thành từ này: 逬

逬

Chiết tự chữ 逬

Chiết tự chữ bính bao gồm chữ 辵 幷 hoặc 辶 幷 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 逬 cấu thành từ 2 chữ: 辵, 幷
  • 辵 sước, xích, xước
  • 幷 bình, tịnh
  • 2. 逬 cấu thành từ 2 chữ: 辶, 幷
  • 辶 sước, xích, xước
  • 幷 bình, tịnh
  • bính [bính]

    U+902C, tổng 11 nét, bộ Sước 辶
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: beng4;
    Việt bính: ;

    逬 bính

    Nghĩa Trung Việt của từ 逬

    Cũng như 迸.

    Chữ gần giống với 逬:

    逩, 逬, 逭, 逮, 逯, 逰, 週, 進, 逳, 逴, 逵, 逶, 逷, 逸, 逹, 逺, 逻, 𨔈, 𨔉, 𨔊, 𨔌, 𨔍,

    Chữ gần giống 逬

    達, 逅, 逓, 递, 逑, 逐, 透, 逎, 逍, 逌,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 逬 Tự hình chữ 逬 Tự hình chữ 逬 Tự hình chữ 逬

    逬 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 逬 Tìm thêm nội dung cho: 逬