Chữ 鄇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鄇, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鄇:

鄇

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鄇

鄇

Chiết tự chữ 鄇

1. 鄇 cấu thành từ 2 chữ: 侯, 邑
  • 侯 hầu, hậu
  • 邑 phấp, óp, ấp, ọp, ốp
  • 2. 鄇 cấu thành từ 2 chữ: 侯, 阝
  • 侯 hầu, hậu
  • 阝 phụ, ấp
  • []

    U+9107, tổng 11 nét, bộ Ấp 邑 [阝]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: hou2;
    Việt bính: hau4 hau6;

    鄇

    Nghĩa Trung Việt của từ 鄇


    Chữ gần giống với 鄇:

    郾, 郿, 鄂, 鄄, 鄆, 鄇, 鄈, 鄉, 鄊,

    Chữ gần giống 鄇

    鄲, 鄃, 郵, 郸, 郹, 帿, 郻, 郼, 都, 郾,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鄇 Tự hình chữ 鄇 Tự hình chữ 鄇 Tự hình chữ 鄇

    鄇 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鄇 Tìm thêm nội dung cho: 鄇