Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 改色 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǎisè] 1. đổi màu; thay đổi màu sắc。改变原有的颜色。
秋末冬初,林木改色。
cuối thu đầu đông, rừng cây thay đổi màu sắc.
2. thay đổi sắc mặt; đổi sắc; biến sắc。改变神色。
面不改色
mặt không đổi sắc
秋末冬初,林木改色。
cuối thu đầu đông, rừng cây thay đổi màu sắc.
2. thay đổi sắc mặt; đổi sắc; biến sắc。改变神色。
面不改色
mặt không đổi sắc
Nghĩa chữ nôm của chữ: 改
| cãi | 改: | cãi cọ, cãi nhau |
| cải | 改: | cải cách, cải biên; hối cải |
| gởi | 改: | gởi gắm, gởi thân |
| gửi | 改: | gửi gắm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 色
| sắc | 色: | màu sắc |
| sặc | 色: | sặc sỡ |

Tìm hình ảnh cho: 改色 Tìm thêm nội dung cho: 改色
