Từ: 攻克 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 攻克:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 攻克 trong tiếng Trung hiện đại:

[gōngkè] đánh hạ; đánh chiếm; hạ được (cứ điểm của địch)。攻下(敌人的据点)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 攻

cuông: 
công:công kích; công phá; công tố

Nghĩa chữ nôm của chữ: 克

khắc:khắc khoải
攻克 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 攻克 Tìm thêm nội dung cho: 攻克