Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 放火 trong tiếng Trung hiện đại:
[fànghuǒ] 1. đốt; phóng hoả (cố ý)。有意破坏,引火烧毁房屋、粮草、森林等。
放火烧掉敌人的据点。
phóng hoả đốt cháy đồn giặc.
2. kích động bạo loạn; xúi giục làm loạn。比喻煽动或发动骚乱事件。
放火烧掉敌人的据点。
phóng hoả đốt cháy đồn giặc.
2. kích động bạo loạn; xúi giục làm loạn。比喻煽动或发动骚乱事件。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 放
| phóng | 放: | phóng hoả |
| phùng | 放: | |
| phúng | 放: | phúng phính |
| phưng | 放: | phưng phức |
| phỏng | 放: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 火
| hoả | 火: | hoả hoạn; hoả lò; hoả lực |

Tìm hình ảnh cho: 放火 Tìm thêm nội dung cho: 放火
