Từ: 矿区 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 矿区:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 矿区 trong tiếng Trung hiện đại:

[kuàngqū] khu vực khai thác mỏ。采矿的地区。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 矿

khoáng:khoáng chất, khoáng sản; khai khoáng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 区

khu:khu vực
âu:họ Âu
矿区 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 矿区 Tìm thêm nội dung cho: 矿区