Cao su chống va đập cửa

Từ: 九二○ có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 九二○:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 九二○ trong tiếng Trung hiện đại:

[jiǔ"érlíng] thuốc kích thích 920。一种植物激素,是从赤霉菌提炼出来的白色结晶,易溶于醇类溶剂。能促进植物体生长,提早开花,果实增大和形成无籽果实。使用浓度过高会抑制作物生长。也叫赤霉素。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 九

cửu:bảng cửu chương; cửu tuyền

Nghĩa chữ nôm của chữ: 二

nhì:thứ nhì
nhị:nhị phân
九二○ tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 九二○ Tìm thêm nội dung cho: 九二○