Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Dịch he hé sang tiếng Trung hiện đại:
翕张 《一合一张。》Nghĩa chữ nôm của chữ: he
| he | 唏: | không dám ho he |
| he | 𡁱: | không dám ho he |
| he | 希: | hăm he |
| he | 𢬾: | cửa mở he hé |
| he | 䖷: | tôm he |
| he | : | tôm he |
| he | 鯑: | tôm he |
| he | : | cá he (loại cá rất khôn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: hé
| hé | 唏: | |
| hé | 戲: | hé môi, hoa hé nở; trời hé nắng |
| hé | 𬮶: | hé môi, hoa hé nở; trời hé nắng |

Tìm hình ảnh cho: he hé Tìm thêm nội dung cho: he hé
