Từ: he hé có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ he hé:

Đây là các chữ cấu thành từ này: he • hé

Dịch he hé sang tiếng Trung hiện đại:

翕张 《一合一张。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: he

he唏:không dám ho he
he𡁱:không dám ho he
he希:hăm he
he𢬾:cửa mở he hé
he䖷:tôm he
he󰔟:tôm he
he鯑:tôm he
he󰚆:cá he (loại cá rất khôn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: hé

hé唏: 
hé戲:hé môi, hoa hé nở; trời hé nắng
hé𬮶:hé môi, hoa hé nở; trời hé nắng
he hé tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: he hé Tìm thêm nội dung cho: he hé