Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 散伙 trong tiếng Trung hiện đại:
[sànhuǒ] tan vỡ; giải thể; giải tán; tan đám (đoàn thể, tổ chức)。(团体、组织等)解散。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 散
| tan | 散: | tan tác, tan tành |
| tán | 散: | giải tán, tẩu tán |
| tản | 散: | tản cư, tản ra |
| tảng | 散: | tảng lờ |
| tởn | 散: | tởn đến già |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 伙
| loã | 伙: | đồng loã |

Tìm hình ảnh cho: 散伙 Tìm thêm nội dung cho: 散伙
