Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 散布 trong tiếng Trung hiện đại:
[sànbù] rải; toả ra; rải rác。分散到各处。
散布传单。
rải truyền đơn.
羊群散布在山坡上吃草。
đàn cừu toả ra sườn đồi gặm cỏ.
散布革命种子。
gieo trồng hạt giống cách mạng.
散布传单。
rải truyền đơn.
羊群散布在山坡上吃草。
đàn cừu toả ra sườn đồi gặm cỏ.
散布革命种子。
gieo trồng hạt giống cách mạng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 散
| tan | 散: | tan tác, tan tành |
| tán | 散: | giải tán, tẩu tán |
| tản | 散: | tản cư, tản ra |
| tảng | 散: | tảng lờ |
| tởn | 散: | tởn đến già |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 布
| buá | 布: | búa rìu; hóc búa |
| bô | 布: | vải bô |
| bố | 布: | bố (bố kinh) |
| vú | 布: | vú mẹ |
| vố | 布: | cho một vố |

Tìm hình ảnh cho: 散布 Tìm thêm nội dung cho: 散布
