Chữ 皻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 皻, chiết tự chữ TRA

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 皻:

皻 tra

Đây là các chữ cấu thành từ này: 皻

皻

Chiết tự chữ 皻

Chiết tự chữ tra bao gồm chữ 虘 皮 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

皻 cấu thành từ 2 chữ: 虘, 皮
  • 虘
  • 皮 bì, bìa, bầy, bề, vào, vừa
  • tra [tra]

    U+76BB, tổng 16 nét, bộ Bì 皮
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zha1;
    Việt bính: zaa1;

    皻 tra

    Nghĩa Trung Việt của từ 皻

    (Danh) Nốt đỏ nổi trên mặt hoặc trên mũi..

    Chữ gần giống với 皻:

    㿸, 皻,

    Chữ gần giống 皻

    彼, 皷, 岥, 陂, 波, 貱, 皺, 龾, 皹, 頗,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 皻 Tự hình chữ 皻 Tự hình chữ 皻 Tự hình chữ 皻

    皻 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 皻 Tìm thêm nội dung cho: 皻