Cao su chống va đập cửa

Từ: 邯郸 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 邯郸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 邯郸 trong tiếng Trung hiện đại:

[hándān] Hàm Đan (thuộc tỉnh Hà Bắc, Trung Quốc)。河北省地级市。位于河北省南部京广铁路线上。邯郸是河北南部钢铁、纺织、电子基地。战国时赵王城遗址在市区西南。
邯郸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 邯郸 Tìm thêm nội dung cho: 邯郸