Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 斗眼 trong tiếng Trung hiện đại:
[dòuyǎn] mắt lé; mắt lác; mắt hiếng。(斗眼儿)内斜视的通称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斗
| tẩu | 斗: | tẩu (nõ điếu), ống tẩu |
| điếu | 斗: | điếu cày, điếu đóm |
| đấu | 斗: | đấu gạo, đấu thóc |
| đẩu | 斗: | ghế đẩu, sao bắc đẩu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼
| nhãn | 眼: | nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn |
| nhản | 眼: | nhan nhản |
| nhẫn | 眼: | xem Nhãn |
| nhởn | 眼: | nhởn nhơ |

Tìm hình ảnh cho: 斗眼 Tìm thêm nội dung cho: 斗眼
