Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 斗筲 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 斗筲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 斗筲 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǒushāo] tài hèn sức mọn。斗和筲都是容量不大的容器,比喻气量狭小或才识短浅。
斗筲之辈
người tài hèn sức mọn.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 斗

tẩu:tẩu (nõ điếu), ống tẩu
điếu:điếu cày, điếu đóm
đấu:đấu gạo, đấu thóc
đẩu:ghế đẩu, sao bắc đẩu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 筲

sao:sao (cái giá, cái gàu tre)
sáo:ống sáo
斗筲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 斗筲 Tìm thêm nội dung cho: 斗筲