Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 斗箕 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǒu·ji] dấu điểm chỉ; dấu vân tay; dấu lăn tay。指印,因指纹有斗有箕,所以把指印叫做斗箕。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斗
| tẩu | 斗: | tẩu (nõ điếu), ống tẩu |
| điếu | 斗: | điếu cày, điếu đóm |
| đấu | 斗: | đấu gạo, đấu thóc |
| đẩu | 斗: | ghế đẩu, sao bắc đẩu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 箕
| cơ | 箕: | cơ (cái mẹt hốt bụi) |
| kia | 箕: | ngày kia; người kia |
| ky | 箕: | |
| kìa | 箕: | kìa trông, ô kìa |

Tìm hình ảnh cho: 斗箕 Tìm thêm nội dung cho: 斗箕
