Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 恰当 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiàdàng] thích hợp; thoả đáng; thích đáng。合适; 妥当。
这篇文章里有些字眼儿用得不恰当。
một số chữ trong bài văn này dùng không được thích hợp lắm.
事情处理得很恰当。
sự việc được giải quyết thoả đáng.
这篇文章里有些字眼儿用得不恰当。
một số chữ trong bài văn này dùng không được thích hợp lắm.
事情处理得很恰当。
sự việc được giải quyết thoả đáng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 恰
| kháp | 恰: | kháp hảo (đúng lúc); kháp xảo (gặp may tình cờ) |
| khớp | 恰: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 当
| đáng | 当: | chính đáng, xưng đáng; đáng đời |
| đương | 当: | đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời |

Tìm hình ảnh cho: 恰当 Tìm thêm nội dung cho: 恰当
