Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 新手 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 新手:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 新手 trong tiếng Trung hiện đại:

[xīnshǒu] tay mới; lính mới (người mới vào nghề)。初参加某种工作的人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 新

tân:tân xuân; tân binh
tâng:tâng bốc, tâng hẩng, nhảy tâng tâng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 手

thủ:thủ (bộ gốc: cáng tay)
新手 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 新手 Tìm thêm nội dung cho: 新手