Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 股息税逃避 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 股息税逃避:
Nghĩa của 股息税逃避 trong tiếng Trung hiện đại:
gǔxí shuì táobì trốn thuế cổ tức
Nghĩa chữ nôm của chữ: 股
| cổ | 股: | cổ áo, khăn quàng cổ; cổ chân, cổ tay |
| cỗ | 股: | cỗ quan tài; cỗ pháo; cỗ bài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 息
| tức | 息: | tin tức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 税
| thuê | 税: | thuê nhà |
| thuế | 税: | thuế má |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 逃
| đào | 逃: | đào ngũ, đào tẩu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 避
| tị | 避: | tị nạn |

Tìm hình ảnh cho: 股息税逃避 Tìm thêm nội dung cho: 股息税逃避
