Cao su chống va đập cửa

Từ: 新闻片 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 新闻片:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 新闻片 trong tiếng Trung hiện đại:

xīnwén piàn phim thời sự

Nghĩa chữ nôm của chữ: 新

tân:tân xuân; tân binh
tâng:tâng bốc, tâng hẩng, nhảy tâng tâng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 闻

văn:kiến vãn, văn nhân, uế văn; văn (hít, ngửi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 片

phiến:phiến đá
phiện:thuốc phiện
新闻片 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 新闻片 Tìm thêm nội dung cho: 新闻片