Từ: 旁妻 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 旁妻:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bàng thê
Nàng hầu, thiếp, trắc thất.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 旁

bàng:bàng quang
bường:Âm khác của Bình (tiếng Huế)
bầng:bầng bầng (bốc nóng)
bừng:đỏ bừng; tưng bừng
phàng:phũ phàng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 妻

thê:thê thiếp
thế:thế (thê tử)
旁妻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 旁妻 Tìm thêm nội dung cho: 旁妻