Từ: 旁证 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 旁证:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 旁证 trong tiếng Trung hiện đại:

[pángzhèng] bằng chứng phụ; chứng cớ phụ thêm; chứng cứ gián tiếp。主要证据以外的证据;侧面的证据。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 旁

bàng:bàng quang
bường:Âm khác của Bình (tiếng Huế)
bầng:bầng bầng (bốc nóng)
bừng:đỏ bừng; tưng bừng
phàng:phũ phàng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 证

chứng:chứng chỉ; chứng cứ; chứng kiến, làm chứng
旁证 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 旁证 Tìm thêm nội dung cho: 旁证