Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 旁证 trong tiếng Trung hiện đại:
[pángzhèng] bằng chứng phụ; chứng cớ phụ thêm; chứng cứ gián tiếp。主要证据以外的证据;侧面的证据。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 旁
| bàng | 旁: | bàng quang |
| bường | 旁: | Âm khác của Bình (tiếng Huế) |
| bầng | 旁: | bầng bầng (bốc nóng) |
| bừng | 旁: | đỏ bừng; tưng bừng |
| phàng | 旁: | phũ phàng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 证
| chứng | 证: | chứng chỉ; chứng cứ; chứng kiến, làm chứng |

Tìm hình ảnh cho: 旁证 Tìm thêm nội dung cho: 旁证
