Chữ 暀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 暀, chiết tự chữ VẠNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 暀:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 暀

Chiết tự chữ vạng bao gồm chữ 日 往 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

暀 cấu thành từ 2 chữ: 日, 往
  • nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • váng, vãn, vãng, vạng, vảng, vởn
  • []

    U+6680, tổng 12 nét, bộ Nhật 日
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wang3;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 暀


    vạng, như "choạng vạng tối" (gdhn)

    Chữ gần giống với 暀:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣇢, 𣇫, 𣈒, 𣈓, 𣈔, 𣈕, 𣈖, 𣈗, 𣈘, 𣈙, 𣈚, 𣈛, 𣈜, 𣈝, 𣈞, 𣈢,

    Chữ gần giống 暀

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 暀 Tự hình chữ 暀 Tự hình chữ 暀 Tự hình chữ 暀

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 暀

    vạng:choạng vạng tối
    暀 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 暀 Tìm thêm nội dung cho: 暀