Chữ 覌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 覌, chiết tự chữ QUAN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 覌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 覌

Chiết tự chữ quan bao gồm chữ 又 見 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

覌 cấu thành từ 2 chữ: 又, 見
  • hựu, lại
  • hiện, kiến, kén
  • []

    U+898C, tổng 9 nét, bộ Kiến 见 [見]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: guan1, guan4;
    Việt bính: gun1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 覌


    quan, như "quan sát" (gdhn)

    Chữ gần giống với 覌:

    ,

    Dị thể chữ 覌

    ,

    Chữ gần giống 覌

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 覌 Tự hình chữ 覌 Tự hình chữ 覌 Tự hình chữ 覌

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 覌

    quan:quan sát
    覌 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 覌 Tìm thêm nội dung cho: 覌