Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 栽跟头 trong tiếng Trung hiện đại:
[zāigēn·tuo] 1. té ngã; té nhào。摔跤;跌倒。
2. thất bại; thua; bị một vố đau。比喻失败或出丑。
2. thất bại; thua; bị một vố đau。比喻失败或出丑。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 栽
| trài | 栽: | trài ngói (lợp không cần hồ) |
| tài | 栽: | tài (cấy cây, trồng; gán ghép, đổ vạ): tài bồi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 跟
| cân | 跟: | cân thượng (theo kịp), cân đấu (lộn đầu một vòng) |
| ngân | 跟: | ngân nga |
| ngấn | 跟: | ngấn nước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 栽跟头 Tìm thêm nội dung cho: 栽跟头
