Từ: 无端 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 无端:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 无端 trong tiếng Trung hiện đại:

[wúduān] vô cớ; khi không; không lí do; không duyên không cớ。没有来由;无缘无故。
无端生事
vô cớ sinh sư; đất bằng sóng dậỵ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 无

:vô định; vô sự

Nghĩa chữ nôm của chữ: 端

đoan:đoan chính, đoan trang; đa đoan; đoan ngọ
无端 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 无端 Tìm thêm nội dung cho: 无端