Cao su chống va đập cửa

Từ: 日报 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 日报:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 日报 trong tiếng Trung hiện đại:

[rìbào] nhật báo; báo ra hàng ngày。每天早上出版的报纸。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 日

nhạt:nhạt nhẽo
nhật:cách nhật
nhặt:khoan nhặt
nhựt:nhựt kí (nhật kí)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 报

báo:báo mộng; báo tin
日报 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 日报 Tìm thêm nội dung cho: 日报