Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 日晕 trong tiếng Trung hiện đại:
[rìyùn] quầng mặt trời。日光通过云层中的冰晶时,经折射而形成的光的现象。围着太阳成环形,带有彩色,通常颜色不明显,日晕常被看做天气变化的预兆。通称风圈。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 日
| nhạt | 日: | nhạt nhẽo |
| nhật | 日: | cách nhật |
| nhặt | 日: | khoan nhặt |
| nhựt | 日: | nhựt kí (nhật kí) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 晕
| vựng | 晕: | vựng (chóng mặt, té sửu); nhật vựng (quầng sáng) |

Tìm hình ảnh cho: 日晕 Tìm thêm nội dung cho: 日晕
