Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 日渐 trong tiếng Trung hiện đại:
[rìjiàn] từ từ; dần dần; ngày càng。一天一天慢慢地。
日渐进步
tiến bộ dần dần
日渐强壮。
Ngày càng khoẻ mạnh
日渐进步
tiến bộ dần dần
日渐强壮。
Ngày càng khoẻ mạnh
Nghĩa chữ nôm của chữ: 日
| nhạt | 日: | nhạt nhẽo |
| nhật | 日: | cách nhật |
| nhặt | 日: | khoan nhặt |
| nhựt | 日: | nhựt kí (nhật kí) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 渐
| tiêm | 渐: | tiêm nhiễm |
| tiềm | 渐: | tiềm (dần dần) |
| tiệm | 渐: | tiệm (dần dần) |

Tìm hình ảnh cho: 日渐 Tìm thêm nội dung cho: 日渐
