Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 明显 trong tiếng Trung hiện đại:
[míngxiǎn] rõ ràng; nổi bật。清楚地显露出来,容易让人看出或感觉到。
字迹明显。
nét chữ rõ ràng.
目标明显。
mục tiêu rõ ràng.
字迹明显。
nét chữ rõ ràng.
目标明显。
mục tiêu rõ ràng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 显
| hiển | 显: | hiển đạt, hiển hách; hiển linh; hiển nhiên |
| hển | 显: | hổn hển |

Tìm hình ảnh cho: 明显 Tìm thêm nội dung cho: 明显
