Từ: 明显 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 明显:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 明 • 显

Nghĩa của 明显 trong tiếng Trung hiện đại:

[míngxiǎn] rõ ràng; nổi bật。清楚地显露出来,容易让人看出或感觉到。
字迹明显。
nét chữ rõ ràng.
目标明显。
mục tiêu rõ ràng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 明

minh明:minh mẫn, thông minh
miêng明:phân miêng (phân minh)
mênh明:mênh mông
mừng明:vui mừng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 显

hiển显:hiển đạt, hiển hách; hiển linh; hiển nhiên
hển显:hổn hển
明显 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 明显 Tìm thêm nội dung cho: 明显