Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 春游 trong tiếng Trung hiện đại:
[chūnyóu] 1. chơi xuân。春天到郊外游玩。
2. đi kinh lý vào mùa xuân của vua chúa。指帝王春天出巡。
2. đi kinh lý vào mùa xuân của vua chúa。指帝王春天出巡。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 春
| xoan | 春: | còn xoan, đương xoan |
| xuân | 春: | mùa xuân; xuân sắc; Xuân Thu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 游
| du | 游: | chu du, du lịch; du kích; giao du |
| ru | 游: |

Tìm hình ảnh cho: 春游 Tìm thêm nội dung cho: 春游
