Từ: 显学 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 显学:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 显学 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiǎnxué] học thuyết nổi tiếng。著名的学说、学派。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 显

hiển:hiển đạt, hiển hách; hiển linh; hiển nhiên
hển:hổn hển

Nghĩa chữ nôm của chữ: 学

học:học hành; học hiệu; học đòi
显学 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 显学 Tìm thêm nội dung cho: 显学