Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 显要 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiǎnyào] kẻ quyền thế; quyền cao chức trọng; lừng lẫy hiển hách。 旧时指官职高而权柄大,也指官职高而权柄大的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 显
| hiển | 显: | hiển đạt, hiển hách; hiển linh; hiển nhiên |
| hển | 显: | hổn hển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 要
| eo | 要: | lưng eo |
| yêu | 要: | yêu cầu; yêu hiệp (bức bách) |
| yếu | 要: | yếu đuối ; hèn yếu |
| éo | 要: | éo le; uốn éo |

Tìm hình ảnh cho: 显要 Tìm thêm nội dung cho: 显要
