Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 竸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 竸, chiết tự chữ CẠNH

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 竸:

竸 cạnh

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 竸

Chiết tự chữ cạnh bao gồm chữ 竟 竟 hoặc 竝 覞 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 竸 cấu thành từ 2 chữ: 竟, 竟
  • cánh, cạnh
  • cánh, cạnh
  • 2. 竸 cấu thành từ 2 chữ: 竝, 覞
  • tịnh
  • cạnh [cạnh]

    U+7AF8, tổng 22 nét, bộ Lập 立
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jing4;
    Việt bính: ;

    cạnh

    Nghĩa Trung Việt của từ 竸

    Tục dùng như chữ cạnh .

    Chữ gần giống với 竸:

    ,

    Chữ gần giống 竸

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 竸 Tự hình chữ 竸 Tự hình chữ 竸 Tự hình chữ 竸

    竸 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 竸 Tìm thêm nội dung cho: 竸