Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
bạo khách
Kẻ trộm cướp, đạo tặc.
◇Dịch Kinh 易經:
Trùng môn kích thác, dĩ đãi bạo khách
重門擊柝, 以待暴客 (Hệ từ hạ 繫辭下) Đóng hai lần cửa, gõ mõ để phòng bị kẻ cướp.
Nghĩa của 暴客 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàokè] cường đạo; kẻ cướp。强盗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 暴
| bão | 暴: | gió bão |
| bạo | 暴: | bạo ngược; bạo dạn |
| bẹo | 暴: | bẹo tai; bẹo nhau |
| bộc | 暴: | bộc bạch; bộc trực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 客
| khách | 客: | tiếp khách |

Tìm hình ảnh cho: 暴客 Tìm thêm nội dung cho: 暴客
