Từ: 暴客 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 暴客:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bạo khách
Kẻ trộm cướp, đạo tặc.
◇Dịch Kinh 經:
Trùng môn kích thác, dĩ đãi bạo khách
柝, 客 (Hệ từ hạ 下) Đóng hai lần cửa, gõ mõ để phòng bị kẻ cướp.

Nghĩa của 暴客 trong tiếng Trung hiện đại:

[bàokè] cường đạo; kẻ cướp。强盗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 暴

bão:gió bão
bạo:bạo ngược; bạo dạn
bẹo:bẹo tai; bẹo nhau
bộc:bộc bạch; bộc trực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 客

khách:tiếp khách
暴客 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 暴客 Tìm thêm nội dung cho: 暴客