Từ: 晚车 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 晚车:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 晚车 trong tiếng Trung hiện đại:

[wǎnchē] tàu đêm (tàu hoả xuất phát hay đến đích vào buổi tối)。晚上开出或晚上到达的火车。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 晚

muộn:chiều muộn; muộn màng
vãn:vãn ngày, vãn việc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 车

xa:khí xa (xe hơi, ô tô), xa giá (xe vua đi)
晚车 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 晚车 Tìm thêm nội dung cho: 晚车