Từ: 暗器 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 暗器:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 暗 • 器

Nghĩa của 暗器 trong tiếng Trung hiện đại:

[ànqì] ám khí。暗中投射使人来不及防备的兵器、如镖、袖箭等(多见于早期白话)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 暗

ám暗:thiên sắc tiện ám (trời tối dần)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 器

khí器:khí cụ, khí giới
暗器 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 暗器 Tìm thêm nội dung cho: 暗器