Cao su chống va đập cửa

Chữ 𡋿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡋿, chiết tự chữ LỞ, TRÃ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡋿:

𡋿

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡋿

𡋿

Chiết tự chữ 𡋿

[]

U+0212FF, tổng 10 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡋿

Nghĩa Trung Việt của từ 𡋿



lở, như "lở đất" (vhn)
trã, như "nồi trã" (btcn)

Chữ gần giống với 𡋿:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡋿, 𡌀, 𡌠, 𡌡, 𡌢, 𡌣,

Chữ gần giống 𡋿

Tự hình:

Tự hình chữ 𡋿 Tự hình chữ 𡋿 Tự hình chữ 𡋿 Tự hình chữ 𡋿

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡋿

lở𡋿:lở đất
trã𡋿:nồi trã
𡋿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡋿 Tìm thêm nội dung cho: 𡋿