Chữ 侜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 侜, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 侜:

侜

Đây là các chữ cấu thành từ này: 侜

侜

Chiết tự chữ 侜

1. 侜 cấu thành từ 2 chữ: 人, 舟
  • 人 nhân, nhơn
  • 舟 chu, châu
  • 2. 侜 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 舟
  • 亻 nhân
  • 舟 chu, châu
  • []

    U+4F9C, tổng 8 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhou1;
    Việt bính: zau1;

    侜

    Nghĩa Trung Việt của từ 侜


    Nghĩa của 侜 trong tiếng Trung hiện đại:

    [zhōu]Bộ: 人 (亻) - Nhân
    Số nét: 8
    Hán Việt: CHÂU
    书
    lừa dối; dối trá; lừa gạt。诳。
    侜张
    đánh lừa; lừa dối
    Từ ghép:
    侜张

    Chữ gần giống với 侜:

    㑉, 㑊, 㑋, 㑌, 㑍, 㑎, 㑏, 㑐, 㑔, 佩, 佪, 佬, 佭, 佮, 佯, 佰, 佲, 佳, 佴, 併, 佶, 佷, 佸, 佹, 佺, 佻, 佼, 佽, 佾, 使, 侀, 侁, 侂, 侃, 侄, 侅, 來, 侇, 侈, 侉, 侊, 例, 侌, 侍, 侎, 侏, 侐, 侑, 侔, 侖, 侗, 侘, 侚, 供, 侜, 依, 侞, 侠, 価, 侢, 侣, 侥, 侦, 侧, 侨, 侩, 侪, 侫, 侬, 侭, 來, 例, 𠈋,

    Chữ gần giống 侜

    儗, 倵, 倬, 倭, 倮, 倯, 倰, 倱, 倲, 倳,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 侜 Tự hình chữ 侜 Tự hình chữ 侜 Tự hình chữ 侜

    侜 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 侜 Tìm thêm nội dung cho: 侜