Từ: máy rà kim có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ máy rà kim:

Đây là các chữ cấu thành từ này: máykim

Dịch máy rà kim sang tiếng Trung hiện đại:

验针机yàn zhēn jī

Nghĩa chữ nôm của chữ: máy

máy𢵯:máy móc, máy trời
máy𣛠:máy móc, máy trời
máy:máy mắt
máy: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: rà

󱇌:rà soát
𫢱:(Ta)
󰈀:rà soát
:rà rẫm
𫅷: 
𦓅:rà soát
𦚐:rà soát

Nghĩa chữ nôm của chữ: kim

kim:kim chỉ; tự cổ chí kim
kim:kim khí, kim loại
kim:kim khí, kim loại
kim:kim khí, kim loại
kim:kim chỉ
kim:kim chỉ
máy rà kim tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: máy rà kim Tìm thêm nội dung cho: máy rà kim