Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 近似 trong tiếng Trung hiện đại:
[jìnsì] gần như; gần giống; na ná; từa tựa; giống nhau。相近或相像但不相同。
这两个地区的方音有些近似。
phương ngôn của hai vùng này hơi na ná.
这两个地区的方音有些近似。
phương ngôn của hai vùng này hơi na ná.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 近
| cận | 近: | cận cảnh; cận vệ, cận thần; cận thị |
| cặn | 近: | cặn kẽ |
| gàn | 近: | gàn dở |
| gần | 近: | gần gũi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 似
| tợ | 似: | tợ (tựa như) |
| từa | 似: | từa tựa |
| tự | 似: | tực đích (nào có khác chi); tương tự |
| tựa | 似: | nương tựa |

Tìm hình ảnh cho: 近似 Tìm thêm nội dung cho: 近似
