Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 暗笑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 暗笑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 暗笑 trong tiếng Trung hiện đại:

[ànxiào] 1. cười thầm; mừng thầm; cười khúc khích; cười khẩy。暗中高兴。
2. ngầm chế giễu。暗中讥笑。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 暗

ám:thiên sắc tiện ám (trời tối dần)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 笑

tiếu:tiếu lâm
téo:một téo
暗笑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 暗笑 Tìm thêm nội dung cho: 暗笑