Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 更易 trong tiếng Trung hiện đại:
[gēngyì] thay đổi; biến đổi。更改;改动。
更易习俗
thay đổi tập tục
这篇稿子更易过两三次。
bản thảo này đã thay đổi hai ba lần rồi.
更易习俗
thay đổi tập tục
这篇稿子更易过两三次。
bản thảo này đã thay đổi hai ba lần rồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 更
| canh | 更: | canh khuya |
| cánh | 更: | tự lực cánh sinh |
| ngạnh | 更: | ương ngạnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 易
| di | 易: | |
| diệc | 易: | chim diệc |
| dẹ | 易: | gượng dẹ (cẩn thận) |
| dẻ | 易: | da dẻ; mảnh dẻ |
| dẽ | 易: | |
| dể | 易: | khinh dể (con thường) |
| dễ | 易: | dễ dãi, dễ dàng; dễ sợ; dễ thương; dễ thường |
| dị | 易: | bình dị |
| dịch | 易: | giao dịch; Kinh Dịch (tên sách) |
| dịu | 易: | dịu dàng, dịu ngọt; dịu giọng; xoa dịu |
| rẻ | 易: | rẻ rúng |
| rể | 易: | rể ngươi (coi khinh) |

Tìm hình ảnh cho: 更易 Tìm thêm nội dung cho: 更易
