Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 岿然 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 岿然:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 岿

Nghĩa của 岿然 trong tiếng Trung hiện đại:

[kuīrán] lù lù; sừng sững; cao ngất; cao chót vót。高大独立的样子。
岿然不动。
lù lù không động đậy.
岿然独存。
sừng sững một mình.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 然

nhen:nhen lửa
nhiên:tự nhiên
nhơn:vẻ mặt nhơn nhơn
岿然 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 岿然 Tìm thêm nội dung cho: 岿然