Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 抬头纹 trong tiếng Trung hiện đại:
[táitóuwén] nếp nhăn trên trán。额上的皱纹。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抬
| đài | 抬: | đài thọ; đài thủ (giơ lên) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纹
| văn | 纹: | văn (nét gợn), văn thạch (đá có vân) |

Tìm hình ảnh cho: 抬头纹 Tìm thêm nội dung cho: 抬头纹
