Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: vượt bậc có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ vượt bậc:
Dịch vượt bậc sang tiếng Trung hiện đại:
独步 《指超出同类之上, 没有可以相比的。》飞跃 《事物从旧质到新质的转化。由于事物性质的不同, 飞跃有时通过爆发的方式来实现, 有时通过新质要素的逐渐积累和旧质要素的逐渐消亡来实现。不同形式的飞跃都是质变。》
越级 《不按照一般的次序, 越过直属的一级到更高的一级。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: vượt
| vượt | 𣾼: | vượt qua |
| vượt | 越: | vượt qua |
| vượt | 𨅿: | vượt qua |
Nghĩa chữ nôm của chữ: bậc
| bậc | 偪: | cấp bậc |
| bậc | 北: | bậc cửa |
| bậc | 堛: | bậc trên |
| bậc | 弼: | bậc thang |
| bậc | 𫂨: | |
| bậc | 𨀈: | cấp bậc |
| bậc | 𨄑: | bậc thang |
| bậc | 𨸾: | bậc lên xuống |

Tìm hình ảnh cho: vượt bậc Tìm thêm nội dung cho: vượt bậc
