Từ: vượt bậc có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ vượt bậc:

Đây là các chữ cấu thành từ này: vượtbậc

Dịch vượt bậc sang tiếng Trung hiện đại:

独步 《指超出同类之上, 没有可以相比的。》
飞跃 《事物从旧质到新质的转化。由于事物性质的不同, 飞跃有时通过爆发的方式来实现, 有时通过新质要素的逐渐积累和旧质要素的逐渐消亡来实现。不同形式的飞跃都是质变。》
越级 《不按照一般的次序, 越过直属的一级到更高的一级。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: vượt

vượt𣾼:vượt qua
vượt:vượt qua
vượt𨅿:vượt qua

Nghĩa chữ nôm của chữ: bậc

bậc:cấp bậc
bậc:bậc cửa
bậc:bậc trên
bậc:bậc thang
bậc𫂨: 
bậc𨀈:cấp bậc
bậc𨄑:bậc thang
bậc𨸾:bậc lên xuống
vượt bậc tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: vượt bậc Tìm thêm nội dung cho: vượt bậc