Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 月石 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuèshí] bô-rát; bằng sa (Borax, từ dùng trong Đông Y)。中药上指硼砂。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 月
| ngoạt | 月: | lí ngư bát ngoạt (lí ngư bát nguyệt: cá chép tháng 8) |
| nguyệt | 月: | vừng nguyệt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 石
| thạch | 石: | thạch bàn, thạch bích |
| đán | 石: | đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít) |

Tìm hình ảnh cho: 月石 Tìm thêm nội dung cho: 月石
