Từ: 未央 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 未央:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 未 • 央

Nghĩa của 未央 trong tiếng Trung hiện đại:

[wèiyāng] chưa hết; còn sớm。未尽。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 未

mùi未:giờ mùi
vị未:vị thành niên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 央

ương央:trung ương
未央 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 未央 Tìm thêm nội dung cho: 未央