Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 杂乱 trong tiếng Trung hiện đại:
[záluàn] lộn xộn; tạp nham; lung tung; hỗn độn。多而乱,没有秩序或条理。
院子里杂乱地堆着木料、砖瓦。
trong sân có một đóng gạch ngói, cây gỗ lộn xộn.
院子里杂乱地堆着木料、砖瓦。
trong sân có một đóng gạch ngói, cây gỗ lộn xộn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 杂
| tạp | 杂: | tạp chí, tạp phẩm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乱
| loàn | 乱: | lăng loàn |
| loạn | 乱: | nổi loạn |

Tìm hình ảnh cho: 杂乱 Tìm thêm nội dung cho: 杂乱
