Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 杂费 trong tiếng Trung hiện đại:
[záfèi] 1. chi phí phụ; tiền tiêu vặt。主要开支以外的零碎费用。
节约开支,减少杂费。
tiết kiệm chi tiêu, cắt giảm tiền tiêu vặt.
2. phí học đường。学校为杂项开支而向学生收的费用。
节约开支,减少杂费。
tiết kiệm chi tiêu, cắt giảm tiền tiêu vặt.
2. phí học đường。学校为杂项开支而向学生收的费用。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 杂
| tạp | 杂: | tạp chí, tạp phẩm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 费
| phí | 费: | phung phí |

Tìm hình ảnh cho: 杂费 Tìm thêm nội dung cho: 杂费
