Từ: 杂项 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 杂项:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 杂项 trong tiếng Trung hiện đại:

[záxiàng] hạng mục phụ。正项以外的项目。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 杂

tạp:tạp chí, tạp phẩm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 项

hạng:mạt hạng; thượng hạng; xếp hạng
杂项 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 杂项 Tìm thêm nội dung cho: 杂项